leaded bronze

leaded bronze

A craftsman pours molten leaded bronze into a sand mold.

Định nghĩa

Leaded bronze một danh từ chỉ một loại hợp kim đồng (bronze) pha thêm chì (lead) với tỷ lệ từ 1% đến 4%.

dụ sử dụng
  • (Leaded bronze thường được dùng để làm ổ trục tượng.)
  • (Việc thêm chì làm cho leaded bronze dễ gia công hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leaded bronze được ưa chuộng trong các ứng dụng cần độ chống mài mòn khả năng chịu tải cao, như trong chế tạo ổ trục hoặc các bộ phận máy móc.
  • cũng được dùng trong điêu khắc dễ đúc tạo hình, nhưng cần lưu ý đến độc tính của chì.
Biến thể từ gần giống
  • Bronze (danh từ): đồng, hợp kim đồng không chứa chì.
  • Leaded (tính từ): chứa chì (dùng để mô tả các hợp kim hoặc vật liệu khác như leaded glassthủy tinh pha chì).
Từ đồng nghĩa
  • Đồng pha chì (từ mô tả không chính thức): cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ leaded bronze.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "leaded bronze".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "leaded bronze".